2026.03.11
Hãy tận hưởng mùa xuân ở Tokyo! 2026: Top 15 địa điểm ngắm hoa anh đào&lễ hội hoa anh đào
by ぐるっと東京
2025.12.03
Mạng lưới giao thông ở Tokyo thuộc hàng top thế giới. Tàu JR, tàu điện ngầm, xe buýt, taxi… đều rất phát triển, bạn có thể chọn phương tiện tối ưu tùy điểm đến. Bài viết này là cẩm nang hoàn chỉnh về giao thông Tokyo dành cho du khách quốc tế.
Thời gian di chuyển nêu trong bài chỉ mang tính ước lượng. Thời gian thực tế có thể thay đổi tùy theo khung giờ, ngày trong tuần, thời tiết, tình trạng chậm trễ… Hãy lên kế hoạch với thời gian dự phòng.
Tokyo có hai sân bay chính: Sân bay Narita (NRT) và Sân bay Haneda (HND). Haneda gần trung tâm hơn nên di chuyển thuận tiện.
| Phương tiện | Đặc điểm | Thời gian di chuyển | Giá | Điểm đến |
|---|---|---|---|---|
| Tuyến Keikyu | Đến ga Shinagawa nhanh nhất khoảng 14 phút. Chạy thẳng vào Toei Asakusa Line nên tới Asakusa và Oshiage (Skytree) không cần chuyển tuyến. Kết nối nhanh nhất tới/từ Haneda. | Đến ga Shinagawa khoảng 14~20 phút | 327 yên (IC) / 330 yên (tiền mặt) | Shinagawa, Yokohama, Asakusa, Higashi-Ginza |
| Tokyo Monorail | Kết nối tại ga Hamamatsuchō với JR Yamanote Line và Keihin-Tōhoku Line. Có thể ngắm cảnh qua cửa sổ. | Đến ga Hamamatsuchō khoảng 18 phút | 520 yên (IC) / 530 yên (tiền mặt) | Hamamatsuchō, Tokyo |
| Xe buýt Limousine | Vào thẳng các ga chính và khách sạn nổi tiếng. Tiện khi mang nhiều hành lý. | Đến Shinjuku khoảng 80 phút~ | Từ 3,600 yên | Shinjuku, Shibuya, Shinagawa, Asakusa |
| Taxi | Đi thẳng tới điểm đến. Khi đi nhiều người có thể tiết kiệm chi phí. | Đến Shinjuku khoảng 30~40 phút | 6,000~8,000 yên | Toàn khu vực |
| Phương tiện | Đặc điểm | Thời gian di chuyển | Giá | Điểm đến |
|---|---|---|---|---|
| Keisei Skyliner | Nhanh nhất trong các tuyến thông thường, tốc độ tối đa 160 km/h. Chuyển sang JR Yamanote Line thuận tiện tại ga Nippori. Cần mua vé liner. Chỉ phục vụ sân bay Narita. | Đến ga Nippori khoảng 36 phút | Cước 1,267 yên (IC) + phụ phí liner 1,300 yên = 2,567 yên | Ueno, Nippori |
|
Keisei Skyliner Value Ticket Premium |
Vé giảm giá cho Keisei Skyliner. Mua trước tại đại lý du lịch được giảm 270 yên. Hiệu lực 6 tháng kể từ ngày mua. | Đến ga Nippori khoảng 36 phút | 2,310 yên (rẻ hơn 270 yên so với giá thường) | Ueno, Nippori |
| JR Narita Express (N'EX) | Toàn bộ ghế chỉ định, thoải mái. Vào các ga chính không cần chuyển tuyến. Chỉ phục vụ sân bay Narita. | Đến ga Tokyo khoảng 50~60 phút | 3,070 yên | Tokyo, Shinagawa, Shibuya, Shinjuku, Yokohama |
| Xe buýt Limousine | Vào thẳng các ga chính và khách sạn nổi tiếng. Tiện khi mang nhiều hành lý. | Đến Shinjuku khoảng 60~90 phút | 3,100~3,600 yên | Shinjuku, Shibuya, Shinagawa, Asakusa |
| Xe buýt cao tốc giá rẻ | Ưu tiên chi phí. Cần đặt chỗ. Đi thẳng đến ga Tokyo và Ginza. | Đến ga Tokyo khoảng 60~70 phút | 1,000~1,500 yên | Ga Tokyo, Ginza |
Trọng tâm của việc di chuyển ở Tokyo là JR, Tokyo Metro, Toei Subway và các tuyến tư nhân. Phần này giới thiệu cách đi cơ bản và các tuyến chủ chốt.
| Tuyến | Đặc điểm | Ga chính |
|---|---|---|
| JR Yamanote Line | Tuyến vòng quanh Tokyo. Tập trung nhiều điểm tham quan, mua sắm và khu dân cư. | Shinjuku, Shibuya, Ikebukuro, Tokyo, Shinagawa |
| Tokyo Metro Ginza Line | Từ Akasaka-mitsuke đến Asakusa. Nhiều điểm du lịch như Asakusa, Ginza, Akasaka. | Asakusa, Ginza, Akasaka-mitsuke |
| Tokyo Metro Marunouchi Line | Từ Ikebukuro đến Ogikubo. Đi qua ga Tokyo. | Ikebukuro, Tokyo, Ginza |
| Toei Asakusa Line | Từ Oshiage (Skytree) đến Shinagawa. Thuận tiện tới Asakusa, Skytree, Shinagawa. | Asakusa, Oshiage, Shinagawa |
Thẻ IC là thứ không thể thiếu khi đi lại ở Tokyo. Có nhiều lựa chọn như Suica, PASMO, Welcome Suica.
| Tên thẻ | Đặc điểm | Nơi mua | Thời hạn | Giá |
|---|---|---|---|---|
| Suica (không ghi tên) | Do JR East phát hành. Dùng được trên hầu hết phương tiện toàn quốc. Bán lại từ 1/3/2025. | Máy bán vé đa chức năng của JR East, quầy Midori no Madoguchi | 10 năm | 2,000 yên (nạp được 1,500 yên) |
| PASMO (không ghi tên) | Dùng được trên Tokyo Metro, Toei Subway và các tuyến tư nhân. Bán lại từ 1/3/2025. | Máy bán vé tự động tại các ga | 10 năm | 2,000 yên (nạp được 1,500 yên) |
| Welcome Suica (bản thẻ) | Dành cho du khách quốc tế. Dùng được trên toàn quốc. | Sân bay, quầy tại ga | 28 ngày | 2,000 yên (nạp được 1,500 yên) |
| Welcome Suica Mobile | Bản di động dành cho du khách quốc tế. Có thể phát hành trước qua ứng dụng. | Phát hành trong ứng dụng | 180 ngày | 2,000 yên (nạp được 1,500 yên) |
| Tokyo Subway Ticket | Đi không giới hạn Tokyo Metro và Toei Subway. Lý tưởng cho tham quan. | Sân bay, quầy tại ga, máy bán vé tự động | 24/48/72 giờ | 24 giờ: 1,000 yên, 48 giờ: 1,400 yên, 72 giờ: 1,800 yên |
Tokyo có nhiều loại vé theo kế hoạch. Hãy chọn theo thời gian lưu trú và kiểu di chuyển của bạn.
| Tên vé | Tuyến áp dụng | Thời hạn | Giá | Phù hợp với |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Subway Ticket | 9 tuyến Tokyo Metro, 4 tuyến Toei Subway | 24/48/72 giờ | 24 giờ: 1,000 yên, 48 giờ: 1,400 yên, 72 giờ: 1,800 yên | Khách du lịch ngắn ngày (trong 3 ngày) |
| JR TOKYO Wide PASS | Toàn bộ tuyến của JR East (trừ Shinkansen) | 3 ngày liên tiếp | 10,000 yên | Khi có nhiều chuyến đi xa |
| Vé 1 ngày (các hãng) | Tuyến của từng hãng | 1 ngày | 900~1,000 yên | Khi tập trung dùng một số tuyến nhất định |
Ngoài tàu điện, các phương tiện khác cũng rất phong phú. Hãy linh hoạt tùy tình huống.
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Giá mở cửa | 500 yên (đến 0.96 km) |
| Cước tăng thêm | 100 yên mỗi 255 m |
| Phụ phí ban đêm | Tăng 20% so với giá thường (22:00–5:00) |
| Khu vực áp dụng | 23 khu của Tokyo, thành phố Musashino, thành phố Mitaka |
| Cách bắt xe | Lên tại bãi taxi hoặc giơ tay vẫy taxi chạy ngoài đường |
| Phương thức thanh toán | Tiền mặt, thẻ tín dụng, thẻ IC giao thông |
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Cách lên xe | Trong 23 khu Tokyo là lên cửa trước và trả tiền trước. Lên từ cửa trước và thanh toán khi lên xe. |
| Cách xuống xe | Xuống bằng cửa sau. Không cần thao tác gì khi xuống. |
| Cước | Giá đồng hạng (hầu hết tuyến là 210 yên) |
| Phương thức thanh toán | Tiền mặt, thẻ IC giao thông (Suica, PASMO) |
| Lưu ý | Có thể có toa dành riêng cho nữ. Giờ cao điểm rất đông. |
Tổng hợp các thông tin hữu ích để bạn sử dụng giao thông ở Tokyo một cách thoải mái.
Buổi sáng (7:00–9:00) và buổi chiều (17:00–19:00) đặc biệt đông đúc. Trong khung giờ này, việc lên tàu có thể tốn thời gian. Nếu có thể, hãy tránh các khung giờ này.
Nhiều tuyến có toa dành riêng cho nữ, thường chỉ áp dụng vào giờ cao điểm buổi sáng. Nam giới không được lên toa dành riêng cho nữ.
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Thang máy | Có tại các ga chính nhưng không phải tất cả các ga đều có. Hãy kiểm tra trước. |
| Hỗ trợ xe lăn | Tại các ga chính có nhà vệ sinh hỗ trợ cho người đi xe lăn. |
| Gờ lát nổi | Có gờ lát nổi dẫn đường dành cho người khiếm thị. |
| Hỗ trợ của nhân viên ga | Nếu cần trợ giúp, hãy hỏi nhân viên nhà ga. |
Không. Tokyo Metro đã dừng bán từ ngày 28/2/2023 và Toei Subway từ ngày 17/3/2023. Thay vào đó, nên sử dụng thẻ IC (Suica, PASMO), Tokyo Subway Ticket hoặc vé 1 ngày.
Từ ngày 1/3/2025, việc bán Suica/PASMO không ghi tên đã được nối lại. Có thể mua tại máy bán vé đa chức năng của JR East, quầy Midori no Madoguchi và máy bán vé tự động ở các ga.
Bản thẻ có hiệu lực 28 ngày kể từ ngày mua; bản di động (Welcome Suica Mobile) có hiệu lực 180 ngày kể từ ngày phát hành. Bản di động dùng được lâu hơn.
Không. Xe buýt trong 23 khu Tokyo áp dụng hình thức lên cửa trước – trả tiền trước. Lên từ cửa trước và thanh toán khi lên xe. Xuống từ cửa sau.
Có thể mua trước tại các đại lý du lịch (như H.I.S.). Hiệu lực 6 tháng kể từ ngày mua. Rẻ hơn 270 yên so với giá thường.
2026.03.11
by ぐるっと東京
2025.11.25
by ぐるっと東京
2025.12.03
by ぐるっと東京
2026.02.09
by ぐるっと東京
2025.12.10
by ぐるっと東京
2025.11.14
by ぐるっと東京
2025.12.15
by ぐるっと東京
2025.12.10
by ぐるっと東京
2025.11.25
by ぐるっと東京
2025.11.25
by ぐるっと東京
Cookie🍪 & Quyền riêng tư
Trang web này sử dụng cookie và Google Tag Manager để phân tích việc sử dụng và cải thiện dịch vụ. Bạn có thể chọn cho phép hoặc từ chối việc sử dụng cookie không bắt buộc. Vui lòng xem thêm tại Chính sách quyền riêng tư.